Thông tin minh bạch
Bảng giá xe.
Dễ xem, dễ so sánh.
Tham khảo nhanh giá đề xuất trước khi chọn phiên bản, màu sắc và cửa hàng thuận tiện.
Giá đề xuất tham khảo
Giá lấy từ danh sách sản phẩm Honda Việt Nam ngày 06.09.2026. Giá bán thực tế và chi phí lăn bánh có thể thay đổi.
Xe tay ga
9 mẫuADV350Phiêu lưu theo cách của bạn.Giá đề xuất từ166.190.000 đ→SH350iĐẳng cấp chuyển động.Giá đề xuất từ151.390.000 đ→SH mode 125Thanh lịch trong từng đường nét.Giá đề xuất từ57.328.363 đ→Vario 160Thể thao và linh hoạt.Giá đề xuất từ56.690.000 đ→Vario 125Gọn gàng cho nhịp sống đô thị.Giá đề xuất từ41.913.818 đ→Air Blade 160/125Uy lực dẫn lối.Giá đề xuất từ42.404.727 đ→VisionNhỏ gọn, tự tin mỗi ngày.Giá đề xuất từ31.506.545 đ→LEAD ABSTiện nghi cho mọi lịch trình.Giá đề xuất từ39.753.818 đ→SH160i/125iKhí chất dẫn đầu.Giá đề xuất từ76.670.182 đ→
Xe số
7 mẫuSuper Cub C125Biểu tượng vượt thời gian.Giá đề xuất từ86.488.363 đ→Future 125 FIBền bỉ và tinh tế.Giá đề xuất từ30.622.909 đ→CT125Sẵn sàng cho hành trình mới.Giá đề xuất từ85.997.455 đ→Wave Alpha cổ điểnNét quen thuộc, chất riêng mới.Giá đề xuất từ19.037.455 đ→BladeThực dụng và linh hoạt.Giá đề xuất từ18.900.000 đ→Wave Alpha 110Bạn đồng hành đáng tin cậy.Giá đề xuất từ17.957.455 đ→Wave RSXĐậm chất thể thao.Giá đề xuất từ22.130.182 đ→