Cấu hình chiếc xe của bạn
Khám phá Blade

Blade
Giá hiển thị là giá tham khảo. HEAD Khánh An sẽ xác nhận giá bán, phí đăng ký và ưu đãi khi tư vấn.

01 — Tổng quan
Honda Blade – xe số 110cc thể thao, nhiều phiên bản
Honda Blade là xe số 110cc dáng thể thao, nặng chỉ 98–99 kg, tiêu hao khoảng 1,85 lít/100 km. Xe có phiên bản vành nan phanh cơ, vành nan phanh đĩa và Thể thao vành đúc phanh đĩa với tem SPORT mới. Blade là lựa chọn xe số giá mềm, khỏe khoắn cho các bạn trẻ và công nhân ở Đức Hòa, Hậu Nghĩa.
- Động cơ 110cc, đạt Euro 3
- Tiêu hao 1,85 L/100 km
- Bản Thể thao vành đúc, tem SPORT
- Nặng chỉ 98–99 kg

02 — Kiểu dáng
Thiết kế Blade: thân vuốt gọn, đuôi trẻ trung
Nhựa ốp thân vuốt dài giúp xe thanh thoát; cụm đèn hậu liền khối chắc chắn. Phiên bản Đặc biệt sơn đen nhám cao cấp. Mặt đồng hồ hiện đại, hiển thị đầy đủ thông số, dễ quan sát.
- Thân xe vuốt gọn
- Đèn hậu liền khối
- Đen nhám bản Đặc biệt
- Đồng hồ hiện đại

03 — Trang bị
Động cơ và tiện ích trên Blade
Động cơ 109,1 cc, công suất 6,18 kW, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3, khởi động bằng đạp chân hoặc điện. Thiết kế khí động học, trọng lượng nhẹ và vị trí ngồi hợp lý giúp lái êm. Ổ khóa 3 trong 1 có khóa từ; đèn trước luôn sáng.
- Động cơ 109,1 cc, 6,18 kW
- Khởi động đạp chân và điện
- Ổ khóa 3 trong 1 có khóa từ
- Đèn trước luôn sáng

04 — Gợi ý lựa chọn
Honda Blade phù hợp với ai?
Blade hợp với bạn trẻ muốn xe số dáng thể thao nhưng giá mềm, công nhân đi ca cần xe nhẹ, dễ dắt và người ưu tiên phanh đĩa. Có nhiều phiên bản nên dễ chọn theo ngân sách: bản vành nan giá thấp nhất, bản Thể thao vành đúc nổi bật nhất.
- Bạn trẻ thích xe số thể thao
- Công nhân cần xe nhẹ, rẻ
- Người muốn phanh đĩa
- Người chọn xe theo ngân sách
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Honda Blade
Theo công bố của Honda Việt Nam. Một số thông số có thể khác nhau giữa các phiên bản; nhân viên Khánh An sẽ xác nhận khi tư vấn.
| Khối lượng bản thân | 99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh đĩa) |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 1.920 x 702 x 1.075 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.217 mm |
| Độ cao yên | 769mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 141mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 L |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Trước: 70/90 -17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,18 kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,85l/100 km |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số tròn |
| Hệ thống khởi động | Đạp chân/Điện |
| Moment cực đại | 8,65 Nm/5.500 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 109,1 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 50,0 x 55,6 mm |
| Tỷ số nén | 9,0 : 1 |
Giá lăn bánh
Giá lăn bánh Blade tạm tính
Gồm giá đề xuất, lệ phí trước bạ 2%, lệ phí biển số theo nơi cư trú (Tây Ninh 105.000đ; TP.HCM theo giá trị xe) và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc 66.000đ.
| Phiên bản | Giá đề xuất | Lăn bánh tại Tây Ninh | Lăn bánh tại TP.HCM |
|---|---|---|---|
| Tiêu Chuẩn | 18.900.000 đ | ~19.449.000 đ | ~20.744.000 đ |
| Đặc Biệt | 20.470.909 đ | ~21.051.000 đ | ~22.346.000 đ |
| Thể Thao | 21.943.637 đ | ~22.554.000 đ | ~23.849.000 đ |
Số liệu tạm tính theo quy định áp dụng từ 01/01/2026, chưa gồm phụ kiện. Giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan thuế quy định và giá bán thực tế tại cửa hàng có thể khác – nhân viên HEAD Khánh An sẽ báo con số chính xác.
05 — Ưu đãi hiện tại
Mua Honda Blade trả góp tại HEAD Khánh An
Trả góp lãi suất từ 0,55% · đến 31/10/2026Đến hết 31/10/2026, khách mua Honda Blade trả góp tại HEAD Khánh An được hưởng lãi suất từ 0,55% thông qua các công ty tài chính đối tác. Blade có khoản góp thấp, phù hợp người mua xe số đầu tiên. Hồ sơ làm ngay tại 4 cửa hàng ở Hậu Nghĩa, Đức Hòa (Tây Ninh) và Bình Tân (TP.HCM), chỉ cần CCCD gắn chip.
- Lãi suất trả góp từ 0,55%
- Làm hồ sơ trả góp bằng CCCD
- Giá xe đúng niêm yết Honda
- Bảo dưỡng tại xưởng HEAD chính hãng
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp về Blade
Giá xe Blade 2026 là bao nhiêu?
Theo giá bán lẻ đề xuất của Honda Việt Nam, Blade có giá từ 18.900.000 đ (bản Tiêu Chuẩn) đến 21.943.637 đ (bản Thể Thao). Giá bán thực tế và màu còn sẵn tại từng cửa hàng HEAD Khánh An có thể khác; gọi 1800 6347 để được báo giá chính xác.
Giá lăn bánh Blade khoảng bao nhiêu?
Tạm tính cho bản Tiêu Chuẩn: khoảng 19.449.000 đ khi đăng ký tại Tây Ninh và khoảng 20.744.000 đ tại TP.HCM, gồm giá xe, lệ phí trước bạ 2%, lệ phí biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Số tiền thực tế phụ thuộc giá tính lệ phí trước bạ và nơi cư trú của người đứng tên xe.
Mua Blade trả góp cần giấy tờ gì?
Thông thường chỉ cần CCCD gắn chip còn hiệu lực. Tùy hồ sơ và khoản vay, công ty tài chính có thể hỏi thêm bằng lái hoặc giấy tờ chứng minh thu nhập. Nhân viên HEAD Khánh An lập bảng tính trả trước và tiền góp mỗi tháng trước khi bạn ký.
Blade tiêu hao bao nhiêu xăng?
Theo công bố của Honda Việt Nam, mức tiêu thụ nhiên liệu của Blade là 1,85l/100 km.
Mua Blade ở đâu gần Đức Hòa, Hậu Nghĩa, Bình Tân?
HEAD Khánh An có 4 cửa hàng: Hậu Nghĩa và 2 cửa hàng tại Đức Hòa (Tây Ninh), cùng cửa hàng Bình Tân trên Tỉnh Lộ 10 (TP.HCM), đều mở cửa đến 20h. Xe mua tại đây được bảo hành theo chính sách Honda và bảo dưỡng tại xưởng của cửa hàng.